CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & VẬN TẢI NAM CHÂU HƯNG
NAMCHAUHUNG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & VẬN TẢI NAM CHÂU HƯNG - NAMCHAUHUNG CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 38, ngõ 180/28, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106332862. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106332862 | Ngày cấp | 11-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & VẬN TẢI NAM CHÂU HƯNG | Tên giao dịch | NAMCHAUHUNG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 38, ngõ 180/28, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 38, ngõ 180/28, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0473073689 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0106332862, NAMCHAUHUNG CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 43 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 44 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 45 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 46 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 48 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 54 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 56 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 57 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 58 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 59 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 60 | Quảng cáo | M73100 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 66 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 67 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 68 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 70 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 74 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 76 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 77 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 78 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 79 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 80 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 81 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 82 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 83 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 84 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 85 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 86 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 87 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 88 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 89 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 90 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 91 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |