CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SDC VIỆT NAM

SDC VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SDC VIỆT NAM - SDC VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 16, ngách 141/116, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngách 141/116, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106334820. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106334820 Ngày cấp14-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SDC VIỆT NAM Tên giao dịchSDC VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, ngách 141/116, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, ngách 141/116, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0982595969 Người đại diện*** *** Đạo
Giấy phép số Ngày hoạt động14-10-2013
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0106334820, SDC VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
37 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
49 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
50 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
51 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
52 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013