CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TÂM VIỆT

TAM VIET WORKS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TÂM VIỆT - TAM VIET WORKS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12, ngách 371/11 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106335101. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106335101 Ngày cấp14-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TÂM VIỆT Tên giao dịchTAM VIET WORKS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 12, ngách 371/11 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Tháp, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 12, ngách 371/11 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0422213687 Người đại diện*** *** Thịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động14-10-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106335101, TAM VIET WORKS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Lập trình máy vi tính J62010
30 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
31 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
32 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
40 Khai thác quặng sắt B07100
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
43 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
44 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
45 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Khai thác muối B08930
48 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
49 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300