CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN
TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN - TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 183, thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106336070. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106336070 | Ngày cấp | 15-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN | Tên giao dịch | TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 183, thôn Mai Châu, Xã Mê Linh hoặc Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Xã Đại Mạch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 183, thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh hoặc Xã Thiên Lộc |
| Điện thoại | 0439533339 | Người đại diện | *** *** Nhâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106336070, TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đại Mạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 12 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 32 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |