CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ TRÀNG AN

TRANG AN EQUIPMENT MATERIAL .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ TRÀNG AN - TRANG AN EQUIPMENT MATERIAL .,JSC có địa chỉ tại Số 20, ngách 2/129, tổ 7 Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, ngách 2/129, tổ 7 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106338663. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106338663 Ngày cấp18-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ TRÀNG AN Tên giao dịchTRANG AN EQUIPMENT MATERIAL .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 20, ngách 2/129, tổ 7 Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 20, ngách 2/129, tổ 7 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên
Điện thoại0439908366 Người đại diện*** *** Nguyệt
Giấy phép số Ngày hoạt động18-10-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106338663, TRANG AN EQUIPMENT MATERIAL .,JSC, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
4 Lắp đặt hệ thống điện F43210
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
6 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Bán mô tô, xe máy G4541
12 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990