CÔNG TY CỔ PHẦN IMICROSOFT - ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ
TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRAINING - IMICROSOFT JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN IMICROSOFT - ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ - TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRAINING - IMICROSOFT JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2 T6-08 TC V Bộ Công an 643A đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106339392. Người đại diện pháp luật: *** *** Đoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106339392 | Ngày cấp | 18-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN IMICROSOFT - ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ | Tên giao dịch | TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRAINING - IMICROSOFT JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2 T6-08 TC V Bộ Công an 643A đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2 T6-08 TC V Bộ Công an 643A đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0437557666 | Người đại diện | *** *** Đoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0106339392, TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRAINING - IMICROSOFT JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 17 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |