CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG S.E.S

S.E.S SAVING ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG S.E.S - S.E.S SAVING ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106339480. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106339480 Ngày cấp18-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG S.E.S Tên giao dịchS.E.S SAVING ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Tự Khoát, Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Xã Ngũ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì
Điện thoại09157986190912073788 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động18-10-2013
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0106339480, S.E.S SAVING ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngũ Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
15 C25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
20 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
21 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
22 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
23 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
24 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
25 Sản xuất đồng hồ C26520
26 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
27 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
28 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
29 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
30 Sản xuất pin và ắc quy C27200
31 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
32 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
33 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
34 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
35 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
36 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
37 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
38 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
39 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
40 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
41 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
42 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
43 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
44 Sản xuất máy luyện kim C28230
45 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
46 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
47 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
48 Sản xuất xe có động cơ C29100
49 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
50 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
51 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
52 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
53 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
54 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
55 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
56 Sửa chữa thiết bị điện C33140
57 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
58 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
59 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
60 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
61 Thu gom rác thải không độc hại E38110
62 Thu gom rác thải độc hại E3812
63 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
64 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
65 Tái chế phế liệu E3830
66 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
67 Xây dựng nhà các loại F41000
68 Xây dựng công trình công ích F42200
69 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
70 Phá dỡ F43110
71 Chuẩn bị mặt bằng F43120
72 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
73 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
74 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
75 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
76 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
77 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
78 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
79 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
80 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
81 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
82 Bán mô tô, xe máy G4541
83 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
84 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
85 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
86 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
87 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
88 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
89 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
92 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
93 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
95 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
96 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
97 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
99 Bốc xếp hàng hóa H5224
100 Hoạt động viễn thông không dây J61200
101 Hoạt động viễn thông khác J6190
102 Lập trình máy vi tính J62010
103 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
104 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
105 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
106 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
107 Quảng cáo M73100
108 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
109 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
110 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
111 Cho thuê xe có động cơ N7710
112 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
113 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
114 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
115 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
116 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
117 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
122 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
123 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
124 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
125 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
126 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
127 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
128 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
129 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
130 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
131 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
132 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
133 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
134 Dịch vụ đóng gói N82920
135 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
136 Giáo dục mầm non P85100
137 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
138 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
139 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
140 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
141 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
142 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
143 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
144 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
145 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
146 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
147 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
148 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
149 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
150 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
151 Sản xuất sợi C13110
152 Sản xuất vải dệt thoi C13120
153 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
154 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
155 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
156 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
157 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
158 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
159 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
160 Sản xuất giày dép C15200
161 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
162 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
163 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
164 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
165 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
166 In ấn C18110
167 Dịch vụ liên quan đến in C18120
168 Sao chép bản ghi các loại C18200
169 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
170 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
171 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
172 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
173 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
174 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
175 Cung ứng lao động tạm thời N78200
176 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
177 Đại lý du lịch N79110
178 Điều hành tua du lịch N79120
179 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
180 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
181 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
182 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300