CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN HƯNG
KIEN HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN HƯNG - KIEN HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT COMPANY LIM có địa chỉ tại Thôn Tiên Lữ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tiên Lữ, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106339498. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106339498 | Ngày cấp | 18-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN HƯNG | Tên giao dịch | KIEN HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tiên Lữ, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tiên Lữ, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dân Hòa |
| Điện thoại | 0936223362 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106339498, KIEN HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT COMPANY LIM, Hà Nội, Xã Dân Hòa, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Dân Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 32 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 33 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 34 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |