CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂN VIỆT

TAVI EN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂN VIỆT - TAVI EN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, tổ 42, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106342236. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106342236 Ngày cấp23-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂN VIỆT Tên giao dịchTAVI EN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, tổ 42, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, tổ 42, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại01665013942 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động22-10-2013
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0106342236, TAVI EN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Dịch vụ ăn uống khác I56290
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
28 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
29 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
30 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
31 Cho thuê băng, đĩa video N77220
32 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
33 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
34 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
35 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300