CÔNG TY TNHH TNV VIỆT NAM

TNV VIETNAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH TNV VIỆT NAM - TNV VIETNAM CO., LTD có địa chỉ tại Tổ 1, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 1, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106342589. Người đại diện pháp luật: *** *** Trọng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106342589 Ngày cấp23-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TNV VIỆT NAM Tên giao dịchTNV VIETNAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 1, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 1, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0902172882 Người đại diện*** *** Trọng
Giấy phép số Ngày hoạt động23-10-2013
Ngành nghề chính Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Mã ngànhJ63110

Từ khoá: 0106342589, TNV VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
37 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
41 Lập trình máy vi tính J62010
42 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
43 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
44 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (ngành chính) J63110
45 Cổng thông tin J63120
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
53 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
54 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
55 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
56 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
59 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
60 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
61 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
62 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
63 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
64 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
66 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
67 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290