CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG VIỆT NAM
VIET NAM SPACIALIZER EQUIPMENT USED JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG VIỆT NAM - VIET NAM SPACIALIZER EQUIPMENT USED JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Khu Đồi Tròn, cổng phụ 308, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Đồi Tròn, cổng phụ 308, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106344699. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106344699 | Ngày cấp | 24-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM SPACIALIZER EQUIPMENT USED JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Đồi Tròn, cổng phụ 308, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Đồi Tròn, cổng phụ 308, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 04338405140912113381 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | Mã ngành | A02400 |
Từ khoá: 0106344699, VIET NAM SPACIALIZER EQUIPMENT USED JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 5 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 22 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 23 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 29 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 30 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 33 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 34 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 35 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 36 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (ngành chính) | A02400 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |