CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ TOÀN CẦU
GLOBAL MEDIA INVEST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ TOÀN CẦU - GLOBAL MEDIA INVEST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6 - I20B Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106346368. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106346368 | Ngày cấp | 25-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL MEDIA INVEST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6 - I20B Thành Công, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6 - I20B Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0916976655 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | Mã ngành | C10500 |
Từ khoá: 0106346368, GLOBAL MEDIA INVEST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 19 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 20 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Cổng thông tin | J63120 |
| 26 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 31 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 32 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 33 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 37 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 41 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 42 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 43 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (ngành chính) | C10500 |
| 44 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 45 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 46 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 47 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 48 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 49 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 50 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 51 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 52 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |