CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ MỚI HÀ NỘI

HA NOI URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT TECHNOLOGY NEW CONST

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ MỚI HÀ NỘI - HA NOI URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT TECHNOLOGY NEW CONST có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106347403. Người đại diện pháp luật: *** *** Thoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106347403 Ngày cấp28-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ MỚI HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT TECHNOLOGY NEW CONST
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngõ 262 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0906025939 Người đại diện*** *** Thoa
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2013
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106347403, HA NOI URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT TECHNOLOGY NEW CONST, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
21 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
24 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
25 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
29 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
30 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730