CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THỦY LỰC VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ANH

VU ANH MECHANICAL HYDRAULIC AND TRADING .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THỦY LỰC VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ANH - VU ANH MECHANICAL HYDRAULIC AND TRADING .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 45B tổ 1, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106348710. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106348710 Ngày cấp30-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THỦY LỰC VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ANH Tên giao dịchVU ANH MECHANICAL HYDRAULIC AND TRADING .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 45B tổ 1, đường 19/5, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 45B tổ 1, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0435640716 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động29-10-2013
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0106348710, VU ANH MECHANICAL HYDRAULIC AND TRADING .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
15 Sản xuất pin và ắc quy C27200
16 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
20 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
21 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
22 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
23 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
24 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
25 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
26 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
27 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
28 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
29 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
30 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
31 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
32 Sản xuất máy luyện kim C28230
33 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
34 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
35 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
36 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
37 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
38 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
39 Sửa chữa thiết bị điện C33140
40 Sửa chữa thiết bị khác C33190
41 Thu gom rác thải không độc hại E38110
42 Thu gom rác thải độc hại E3812
43 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
45 Xây dựng nhà các loại F41000
46 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
47 Xây dựng công trình công ích F42200
48 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
49 Phá dỡ F43110
50 Chuẩn bị mặt bằng F43120
51 Lắp đặt hệ thống điện F43210
52 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
53 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
54 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
55 Bán buôn đồ uống G4633
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
63 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
64 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
65 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
67 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
68 Cho thuê xe có động cơ N7710
69 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
75 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730