CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG WAHACO VIỆT NAM

HA NOI ARCHI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG WAHACO VIỆT NAM - HA NOI ARCHI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 6B, ngõ 61, tổ 1, đường Bờ Sông, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106349513. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106349513 Ngày cấp30-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG WAHACO VIỆT NAM Tên giao dịchHA NOI ARCHI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6B, ngõ 61, tổ 1, đường Bờ Sông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6B, ngõ 61, tổ 1, đường Bờ Sông, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại02420239111 Người đại diện*** *** Tài
Giấy phép số Ngày hoạt động29-10-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106349513, HA NOI ARCHI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
20 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
21 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
22 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
24 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730