CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO HÀ MÊ LINH
BAO HA ME LINH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO HÀ MÊ LINH - BAO HA ME LINH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIM có địa chỉ đăng ký tại Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106349672. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106349672 | Ngày cấp | 31-10-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO HÀ MÊ LINH | Tên giao dịch | BAO HA ME LINH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0966120083 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2013 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106349672, BAO HA ME LINH SERVICES AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIM, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 35 | Điều hành tua du lịch | N79120 |