CÔNG TY CỔ PHẦN MAXI - CASH VIỆT NAM

MAXI - CASH VIET NAM ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MAXI - CASH VIỆT NAM - MAXI - CASH VIET NAM ., JSC có địa chỉ tại Số 81 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 81 Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106351858. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động cấp tín dụng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106351858 Ngày cấp31-10-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MAXI - CASH VIỆT NAM Tên giao dịchMAXI - CASH VIET NAM ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 81 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 81 Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0439367688 Người đại diện*** *** Dương
Giấy phép số Ngày hoạt động01-11-2013
Ngành nghề chính Hoạt động cấp tín dụng khác Mã ngànhK64920

Từ khoá: 0106351858, MAXI - CASH VIET NAM ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất đồng hồ C26520
8 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
13 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
14 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
15 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
32 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
34 Bán mô tô, xe máy G4541
35 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Bốc xếp hàng hóa H5224
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
54 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
55 Cơ sở lưu trú khác I5590
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
59 Xuất bản phần mềm J58200
60 Hoạt động viễn thông khác J6190
61 Hoạt động cấp tín dụng khác (ngành chính) K64920
62 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
63 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
64 Quảng cáo M73100
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
67 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
70 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
71 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
74 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
75 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
76 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
77 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
78 Chăn nuôi trâu, bò A01410
79 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
80 Chăn nuôi lợn A01450
81 Chăn nuôi gia cầm A0146
82 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
83 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Giáo dục mầm non P85100
86 Giáo dục tiểu học P85200
87 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
88 Giáo dục nghề nghiệp P8532
89 Đào tạo cao đẳng P85410
90 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
91 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
92 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
93 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
94 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
95 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
96 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
97 Sản xuất sợi C13110
98 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
99 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
100 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
101 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
102 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
103 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
104 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
105 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
106 Sản xuất giày dép C15200
107 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
108 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
109 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
110 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
111 In ấn C18110
112 Dịch vụ liên quan đến in C18120
113 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
114 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
115 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
116 Đại lý du lịch N79110
117 Điều hành tua du lịch N79120
118 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
119 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
120 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
121 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300