CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ, VẬT LIỆU XÂY DỰNG TOÀN PHÁT HÀ NỘI
TOAN PHAT HA NOI TRADING SERVICES, BYUILDING MATERIALS COMPA
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ, VẬT LIỆU XÂY DỰNG TOÀN PHÁT HÀ NỘI - TOAN PHAT HA NOI TRADING SERVICES, BYUILDING MATERIALS COMPA có địa chỉ tại Xóm Cốc, thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Cốc, thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106352900. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106352900 | Ngày cấp | 05-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ, VẬT LIỆU XÂY DỰNG TOÀN PHÁT HÀ NỘI | Tên giao dịch | TOAN PHAT HA NOI TRADING SERVICES, BYUILDING MATERIALS COMPA |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Cốc, thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Cốc, thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú |
| Điện thoại | 0984038959 | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106352900, TOAN PHAT HA NOI TRADING SERVICES, BYUILDING MATERIALS COMPA, Hà Nội, Xã Kiều Phú, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Ngọc Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |