CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYỄN HUY
NGUYEN HUY DEVELOPMENT INVESTMENTS COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYỄN HUY - NGUYEN HUY DEVELOPMENT INVESTMENTS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Đông Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106353421. Người đại diện pháp luật: *** *** Diện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106353421 | Ngày cấp | 04-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYỄN HUY | Tên giao dịch | NGUYEN HUY DEVELOPMENT INVESTMENTS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đông Tiến, Xã Trần Phú hoặc Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Xã Tân Tiến được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đông Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Trần Phú hoặc Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 0977555464 | Người đại diện | *** *** Diện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | Mã ngành | C2394 |
Từ khoá: 0106353421, NGUYEN HUY DEVELOPMENT INVESTMENTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Tân Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (ngành chính) | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 27 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 28 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 36 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 37 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |