CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU GIANG

AN QUY TRASER CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU GIANG - AN QUY TRASER CO., LTD có địa chỉ tại BT1-4 ngõ 191, tổ 3, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: BT1-4 ngõ 191, tổ 3, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106353823. Người đại diện pháp luật: *** *** Trào.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106353823 Ngày cấp04-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU GIANG Tên giao dịchAN QUY TRASER CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
BT1-4 ngõ 191, tổ 3, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
BT1-4 ngõ 191, tổ 3, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0978372266 Người đại diện*** *** Trào
Giấy phép số Ngày hoạt động04-11-2013
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106353823, AN QUY TRASER CO., LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thu gom rác thải không độc hại E38110
2 Thu gom rác thải độc hại E3812
3 Tái chế phế liệu E3830
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
24 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
25 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
26 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
27 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
29 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
30 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300