CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH BÙI GIA

BUIGIA TRAPROCO .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH BÙI GIA - BUIGIA TRAPROCO .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 103, ngõ 281/5 Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106353975. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106353975 Ngày cấp05-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH BÙI GIA Tên giao dịchBUIGIA TRAPROCO .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 103, ngõ 281/5 Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 103, ngõ 281/5 Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0977868689 Người đại diện*** *** Việt
Giấy phép số Ngày hoạt động05-11-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106353975, BUIGIA TRAPROCO .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
3 Sản xuất pin và ắc quy C27200
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
6 Sản xuất xe có động cơ C29100
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
38 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
43 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
48 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
49 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
50 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
51 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730