CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TP VIỆT NAM
TPVN PRODUCT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TP VIỆT NAM - TPVN PRODUCT CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm 1, thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 1, thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106354841. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106354841 | Ngày cấp | 05-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TP VIỆT NAM | Tên giao dịch | TPVN PRODUCT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 1, thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 1, thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0978080803 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106354841, TPVN PRODUCT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Tiền Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 14 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 20 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 23 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 24 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 25 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 26 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |