CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ VIỆT 24H
TRI VIET 24H .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ VIỆT 24H - TRI VIET 24H .,JSC có địa chỉ tại Số 214, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 214, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106355210. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106355210 | Ngày cấp | 06-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ VIỆT 24H | Tên giao dịch | TRI VIET 24H .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 214, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 214, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0432484942 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106355210, TRI VIET 24H .,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | J58120 |
| 36 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 41 | Cổng thông tin | J63120 |
| 42 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 45 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 46 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 47 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 48 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 54 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 55 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 56 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 60 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 63 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |