CÔNG TY TNHH PEPE TÂN VIỆT
PEPE CO., LTD
CÔNG TY TNHH PEPE TÂN VIỆT - PEPE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngách 57, ngõ 279, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106357923. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106357923 | Ngày cấp | 08-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PEPE TÂN VIỆT | Tên giao dịch | PEPE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngách 57, ngõ 279, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngách 57, ngõ 279, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0106357923, PEPE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 29 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 30 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 31 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 32 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 43 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 44 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 45 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 46 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 48 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 49 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 51 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 52 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 53 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 54 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 57 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 58 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 59 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 60 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 61 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 62 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 63 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 64 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 65 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 66 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 67 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 68 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 69 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 70 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 72 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 73 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 74 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |