CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NASA

NASA INTERNATIONAL SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMI

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NASA - NASA INTERNATIONAL SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMI có địa chỉ đăng ký tại Số 5, ngõ 176 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106358243. Người đại diện pháp luật: *** *** Biên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106358243 Ngày cấp08-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NASA Tên giao dịchNASA INTERNATIONAL SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMI
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, ngõ 176 Trương Định, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, ngõ 176 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0987995228 Người đại diện*** *** Biên
Giấy phép số Ngày hoạt động08-11-2013
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0106358243, NASA INTERNATIONAL SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Vận tải đường ống H49400
34 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
35 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
39 Hoạt động viễn thông khác J6190
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
48 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
49 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
51 Khai thác thuỷ sản biển A03110
52 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
53 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
54 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
55 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
56 Khai thác và thu gom than cứng B05100
57 Khai thác và thu gom than non B05200
58 Khai thác dầu thô B06100
59 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
60 Khai thác quặng sắt B07100
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Đại lý du lịch N79110
63 Điều hành tua du lịch N79120
64 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
65 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
66 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300