CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT DẦU KHÍ QUỐC TẾ
PETROL CHEM INTER., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT DẦU KHÍ QUỐC TẾ - PETROL CHEM INTER., CORP có địa chỉ tại Số 50, phố Quảng An, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 50, phố Quảng An, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106358324. Người đại diện pháp luật: *** *** Tám.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106358324 | Ngày cấp | 08-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT DẦU KHÍ QUỐC TẾ | Tên giao dịch | PETROL CHEM INTER., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 50, phố Quảng An, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 50, phố Quảng An, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437192431 | Người đại diện | *** *** Tám |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0106358324, PETROL CHEM INTER., CORP, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 3 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 19 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 23 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 24 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 25 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 26 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 27 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 30 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 31 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 32 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |