CÔNG TY CỔ PHẦN GANG THÉP HÀ NỘI
HA NOI IRS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GANG THÉP HÀ NỘI - HA NOI IRS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô B10-BT3 khu đô thị mới Mỹ Đình II, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106358846. Người đại diện pháp luật: *** *** Na.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106358846 | Ngày cấp | 08-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GANG THÉP HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI IRS.,JSC |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô B10-BT3 khu đô thị mới Mỹ Đình II, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô B10-BT3 khu đô thị mới Mỹ Đình II, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0983608481 | Người đại diện | *** *** Na |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106358846, HA NOI IRS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 45 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 49 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 50 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 51 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 52 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 60 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 63 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 65 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 66 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 67 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 68 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 69 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 71 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 73 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 74 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 76 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 77 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 79 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 80 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 81 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 82 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 83 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 84 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 85 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 86 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 87 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 88 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |