CÔNG TY TNHH CY VIỆT NAM

CY VIỆT NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CY VIỆT NAM - CY VIỆT NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Khu 8, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 8, Xã Liên Mạc, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106361165. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106361165 Ngày cấp12-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CY VIỆT NAM Tên giao dịchCY VIỆT NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 8, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 8, Xã Liên Mạc, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Yên Lãng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phượng
Giấy phép số Ngày hoạt động05-11-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106361165, CY VIỆT NAM CO.,LTD, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Liên Mạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán buôn tổng hợp G46900
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Dịch vụ ăn uống khác I56290
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Trồng lúa A01110
46 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
47 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
48 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
49 Chăn nuôi trâu, bò A01410
50 Chăn nuôi lợn A01450
51 Chăn nuôi gia cầm A0146
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
54 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
57 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
58 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
59 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
62 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
63 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
64 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300