CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TVN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TVN có địa chỉ đăng ký tại Số 16B, ngõ 28/237, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106362088. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106362088 | Ngày cấp | 13-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TVN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16B, ngõ 28/237, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16B, ngõ 28/237, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0485881368 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106362088, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 15 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 16 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 19 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 20 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 26 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 41 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 42 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 60 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 62 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 63 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 64 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 65 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 66 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 67 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 69 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 70 | Cổng thông tin | J63120 |
| 71 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 72 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 73 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 74 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 75 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 76 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 77 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 81 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 82 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 83 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 84 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 85 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 86 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 87 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 88 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 89 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 90 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 91 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 92 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 93 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 94 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 95 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 96 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 97 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 98 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 99 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 100 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 101 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 102 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 103 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 104 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 105 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 106 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 107 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 108 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 109 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 110 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 111 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 112 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 113 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 114 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 115 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 116 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 117 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 118 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 119 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 120 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 121 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 122 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 123 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 124 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 125 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 126 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 127 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 128 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 129 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |