CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP, GIÁO DỤC VÀ MÔI TRƯỜNG
ITES CO., LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP, GIÁO DỤC VÀ MÔI TRƯỜNG - ITES CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 23, ngõ 99 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106362497. Người đại diện pháp luật: *** *** Duẩn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106362497 | Ngày cấp | 13-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP, GIÁO DỤC VÀ MÔI TRƯỜNG | Tên giao dịch | ITES CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, ngõ 99 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23, ngõ 99 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437846233 | Người đại diện | *** *** Duẩn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106362497, ITES CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 7 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 8 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 9 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 10 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 23 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 24 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 25 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 29 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 39 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 40 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 41 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 42 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 55 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 56 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 57 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 58 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 59 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 60 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 63 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 64 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 65 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 66 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 67 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 68 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 69 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 71 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 72 | Cổng thông tin | J63120 |
| 73 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 74 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 75 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 76 | Quảng cáo | M73100 |
| 77 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 78 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 79 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 80 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 81 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 82 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 83 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 84 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 85 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 86 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 87 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 88 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 90 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 91 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 92 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 93 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 94 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 95 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 96 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 97 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 98 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 99 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 100 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 101 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 102 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 103 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 104 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 105 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 106 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 107 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 108 | In ấn | C18110 |
| 109 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 110 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 111 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 112 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 113 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 114 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 115 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 116 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 117 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |