CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT TIẾN
VIET TIEN STEEL TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LI
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT TIẾN - VIET TIEN STEEL TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LI có địa chỉ tại Thôn Trân Tảo, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Trân Tảo, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106362553. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106362553 | Ngày cấp | 12-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT TIẾN | Tên giao dịch | VIET TIEN STEEL TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Trân Tảo, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Trân Tảo, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0436780194 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106362553, VIET TIEN STEEL TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LI, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Phú Thị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |