CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ GATEWING VIỆT NAM

GATEWING VN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ GATEWING VIỆT NAM - GATEWING VN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 48, ngõ 48, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106363035. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106363035 Ngày cấp14-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ GATEWING VIỆT NAM Tên giao dịchGATEWING VN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 48, ngõ 48, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 48, ngõ 48, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0437620142 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động15-11-2013
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0106363035, GATEWING VN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Bán mô tô, xe máy G4541
6 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán buôn tổng hợp G46900
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
21 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
22 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
26 Bốc xếp hàng hóa H5224
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
31 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
32 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
33 Cổng thông tin J63120
34 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Quảng cáo M73100
37 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
45 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Dịch vụ đóng gói N82920
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
50 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
51 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
52 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Đại lý du lịch N79110
55 Điều hành tua du lịch N79120