CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH RỒNG ĐỎ

RED DRAGON FI., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH RỒNG ĐỎ - RED DRAGON FI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106364046. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106364046 Ngày cấp14-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH RỒNG ĐỎ Tên giao dịchRED DRAGON FI., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0934427588 Người đại diện*** *** Chung
Giấy phép số Ngày hoạt động10-11-2013
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0106364046, RED DRAGON FI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
26 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn gạo G46310
35 Bán buôn thực phẩm G4632
36 Bán buôn đồ uống G4633
37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
47 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
50 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
51 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
55 Bốc xếp hàng hóa H5224
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
59 Lập trình máy vi tính J62010
60 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
61 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
62 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
63 Cổng thông tin J63120
64 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
65 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
66 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
67 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
68 Quảng cáo M73100
69 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
70 Cho thuê xe có động cơ N7710
71 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
74 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
75 Khai thác và thu gom than cứng B05100
76 Khai thác và thu gom than non B05200
77 Khai thác quặng sắt B07100
78 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
79 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
81 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
82 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
83 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
84 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
85 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
86 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
87 Khai thác và thu gom than bùn B08920
88 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
89 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
90 Sản xuất sợi C13110
91 Sản xuất vải dệt thoi C13120
92 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
93 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
94 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
95 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
96 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
97 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
98 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
99 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
100 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
101 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
102 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
103 Sao chép bản ghi các loại C18200