CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG XANH
BLUE OCEAN SERVICES AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG XANH - BLUE OCEAN SERVICES AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 44/26 phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106364399. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106364399 | Ngày cấp | 15-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG XANH | Tên giao dịch | BLUE OCEAN SERVICES AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 44/26 phố Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 44/26 phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0437737221 | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | Mã ngành | D3530 |
Từ khoá: 0106364399, BLUE OCEAN SERVICES AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 15 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 16 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 17 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 18 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 19 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 23 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 24 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 25 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 30 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 31 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 32 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 33 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 34 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 35 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 44 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 46 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 47 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 48 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 49 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 50 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 51 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 52 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 53 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 54 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 57 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 58 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 59 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 60 | Quảng cáo | M73100 |
| 61 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 66 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (ngành chính) | D3530 |
| 67 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 69 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 70 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 71 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 72 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 73 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 75 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 77 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |