CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ AN PHÁT ĐẠT
AN PHAT DAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ AN PHÁT ĐẠT - AN PHAT DAT CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Tân Phong, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tân Phong, Xã Phong Vân, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106364938. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106364938 | Ngày cấp | 15-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ AN PHÁT ĐẠT | Tên giao dịch | AN PHAT DAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tân Phong, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tân Phong, Xã Phong Vân, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | 0978301799 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106364938, AN PHAT DAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Phong Vân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 15 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 16 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 21 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 22 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 23 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 24 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 25 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 26 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 27 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Phá dỡ | F43110 |
| 33 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 36 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 41 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 49 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 53 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 54 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 55 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 56 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 57 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 58 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 60 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 61 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 62 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 63 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 64 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 65 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |