CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GOLDSENGSU VINA
GOLDSENGSU VINA CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GOLDSENGSU VINA - GOLDSENGSU VINA CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 56A, cụm dân cư xóm La, tổ dân phố Giao Quang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106366011. Người đại diện pháp luật: *** *** Myongsik.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106366011 | Ngày cấp | 19-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GOLDSENGSU VINA | Tên giao dịch | GOLDSENGSU VINA CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 56A, cụm dân cư xóm La, tổ dân phố Giao Quang, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 56A, cụm dân cư xóm La, tổ dân phố Giao Quang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0422010215 | Người đại diện | *** *** Myongsik |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0106366011, GOLDSENGSU VINA CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 3 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 13 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 14 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |