CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 619 HÀ NỘI
619 HN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 619 HÀ NỘI - 619 HN CO.,LTD có địa chỉ tại Khu phố 8, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106366036. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106366036 | Ngày cấp | 18-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 619 HÀ NỘI | Tên giao dịch | 619 HN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu phố 8, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0969989009 | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106366036, 619 HN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Trung Sơn Trầm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 21 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 28 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 29 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |