CÔNG TY TNHH FBR

FBR CO.,LTD

CÔNG TY TNHH FBR - FBR CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6 ngõ 233/27/56 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106366597. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106366597 Ngày cấp19-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH FBR Tên giao dịchFBR CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6 ngõ 233/27/56 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6 ngõ 233/27/56 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0985869369 Người đại diện*** *** Thiện
Giấy phép số Ngày hoạt động18-11-2013
Ngành nghề chính Khai thác gỗ Mã ngànhA02210

Từ khoá: 0106366597, FBR CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Đúc sắt thép C24310
10 Đúc kim loại màu C24320
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Đại lý G46101
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
50 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
51 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
52 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
53 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
54 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
55 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
56 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
57 Khai thác gỗ (ngành chính) A02210
58 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
59 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
60 Khai thác và thu gom than cứng B05100
61 Khai thác và thu gom than non B05200
62 Khai thác dầu thô B06100
63 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
64 Khai thác quặng sắt B07100
65 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
66 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
67 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
70 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
71 Khai thác và thu gom than bùn B08920
72 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
75 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
76 Sản xuất than cốc C19100
77 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
78 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013