CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH
AN BINH DCI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH - AN BINH DCI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11/63/5 tổ 5 Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106367706. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106367706 | Ngày cấp | 19-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH | Tên giao dịch | AN BINH DCI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11/63/5 tổ 5 Phú Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11/63/5 tổ 5 Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 01679888888 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106367706, AN BINH DCI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 33 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 36 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 44 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 45 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 48 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 49 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 50 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 51 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 52 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 53 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 56 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 57 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 58 | Khai thác muối | B08930 |
| 59 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 60 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 61 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 63 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 64 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 65 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 66 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 67 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 68 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |