CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ B&C QUỐC TẾ
B&C ITI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ B&C QUỐC TẾ - B&C ITI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại No06 - LK156, khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106368795. Người đại diện pháp luật: *** *** Cúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106368795 | Ngày cấp | 19-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ B&C QUỐC TẾ | Tên giao dịch | B&C ITI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | No06 - LK156, khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | No06 - LK156, khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462938862 | Người đại diện | *** *** Cúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106368795, B&C ITI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 15 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 43 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 46 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 47 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 50 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 51 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 52 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 53 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 54 | Trồng cây mía | A01140 |
| 55 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 56 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 57 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 58 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 59 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 60 | Trồng cây điều | A01230 |
| 61 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 62 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 63 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 64 | Trồng cây chè | A01270 |
| 65 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 66 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 67 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 68 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 69 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 73 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 74 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 77 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 78 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 79 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 80 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 82 | In ấn | C18110 |
| 83 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |