CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THĂNG

DAI THANG TRADING IMPORT EXPORT .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THĂNG - DAI THANG TRADING IMPORT EXPORT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngách 298/33/15 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106370145. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106370145 Ngày cấp21-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THĂNG Tên giao dịchDAI THANG TRADING IMPORT EXPORT .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngách 298/33/15 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngách 298/33/15 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nghĩa
Giấy phép số Ngày hoạt động20-11-2013
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0106370145, DAI THANG TRADING IMPORT EXPORT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
11 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
12 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
13 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
14 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
15 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
16 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
17 Sản xuất xe có động cơ C29100
18 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
19 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
20 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
22 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
23 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
24 Sửa chữa thiết bị khác C33190
25 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
26 Xây dựng nhà các loại F41000
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
28 Xây dựng công trình công ích F42200
29 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
30 Phá dỡ F43110
31 Chuẩn bị mặt bằng F43120
32 Lắp đặt hệ thống điện F43210
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
35 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
40 Bán buôn gạo G46310
41 Bán buôn thực phẩm G4632
42 Bán buôn đồ uống G4633
43 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
50 Hoạt động viễn thông khác J6190
51 Lập trình máy vi tính J62010
52 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
53 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
54 Cổng thông tin J63120
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
56 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
57 Trồng cây hàng năm khác A01190
58 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
59 Trồng cây lâu năm khác A01290
60 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
61 Chăn nuôi trâu, bò A01410
62 Chăn nuôi lợn A01450
63 Chăn nuôi gia cầm A0146
64 Chăn nuôi khác A01490
65 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
67 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
68 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
69 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
72 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
73 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
74 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
75 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
76 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
77 Đại lý du lịch N79110
78 Điều hành tua du lịch N79120
79 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200