CÔNG TY CỔ PHẦN EMI NHẬT BẢN

EMI FOOD .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN EMI NHẬT BẢN - EMI FOOD .,JSC có địa chỉ tại Thửa đất GD 1-15 Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thửa đất GD 1-15 Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106372311. Người đại diện pháp luật: *** *** Lai.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi gia cầm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106372311 Ngày cấp22-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN EMI NHẬT BẢN Tên giao dịchEMI FOOD .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thửa đất GD 1-15 Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thửa đất GD 1-15 Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ngọc Hồi
Điện thoại02436408795 Người đại diện*** *** Lai
Giấy phép số Ngày hoạt động21-11-2013
Ngành nghề chính Chăn nuôi gia cầm Mã ngànhA0146

Từ khoá: 0106372311, EMI FOOD .,JSC, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
34 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
40 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
41 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
42 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
43 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
44 Chăn nuôi lợn A01450
45 Chăn nuôi gia cầm (ngành chính) A0146
46 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
47 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
48 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
49 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
50 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
51 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
52 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
56 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
57 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
58 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
59 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
60 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
61 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
62 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
63 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
64 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
65 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
66 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
67 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023