CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH THÀNH
MINH THANH COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH THÀNH - MINH THANH COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Trung Kỳ, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Trung Kỳ, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106372826. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106372826 | Ngày cấp | 22-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH THÀNH | Tên giao dịch | MINH THANH COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Trung Kỳ, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Trung Kỳ, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 0485883674 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106372826, MINH THANH COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đắc Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 18 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 21 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 24 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 25 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 26 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 27 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 28 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 33 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 34 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 35 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 38 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 39 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 40 | Phá dỡ | F43110 |
| 41 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 45 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 46 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 47 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 48 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 49 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 50 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 51 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 52 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 53 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 54 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 55 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 56 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 57 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 58 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 59 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 60 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 61 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 62 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 63 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 64 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 65 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 66 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 67 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 68 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 69 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 71 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 72 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 73 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 75 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 76 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 78 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 79 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 80 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 81 | In ấn | C18110 |
| 82 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 83 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 84 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 85 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |