CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AKITA VIỆT NAM
AKITA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AKITA VIỆT NAM - AKITA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3B tòa nhà Gami, số 11 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106374171. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106374171 | Ngày cấp | 26-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AKITA VIỆT NAM | Tên giao dịch | AKITA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3B tòa nhà Gami, số 11 Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3B tòa nhà Gami, số 11 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437688813 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hoá chất cơ bản | Mã ngành | C20110 |
Từ khoá: 0106374171, AKITA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 17 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 18 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 19 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 26 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 27 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 30 | Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) | C20110 |