CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BVN VIỆT NAM

VIETNAM BVN CO .,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BVN VIỆT NAM - VIETNAM BVN CO .,LTD có địa chỉ tại F4, tòa A, 96 Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: F4, tòa A, 96 Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106375827. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106375827 Ngày cấp27-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BVN VIỆT NAM Tên giao dịchVIETNAM BVN CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
F4, tòa A, 96 Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
F4, tòa A, 96 Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phúc
Giấy phép số Ngày hoạt động28-11-2013
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0106375827, VIETNAM BVN CO .,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
39 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Quảng cáo M73100
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Giáo dục nghề nghiệp P8532
48 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629