CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ANH HUY
ANH HUY BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ANH HUY - ANH HUY BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106378031. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106378031 | Ngày cấp | 28-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ANH HUY | Tên giao dịch | ANH HUY BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0903265042024337169 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106378031, ANH HUY BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Tiên Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 19 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 24 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 25 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 26 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 27 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 28 | Sản xuất đường | C10720 |
| 29 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 30 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 31 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 32 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 33 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 34 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 35 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 36 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 37 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 38 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 39 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 40 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 41 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 42 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 44 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 45 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 46 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |