CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ QUÝ

PHU QUY INVESTMENT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ QUÝ - PHU QUY INVESTMENT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 73B, ngõ 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 73B, ngõ 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106378761. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106378761 Ngày cấp29-11-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚ QUÝ Tên giao dịchPHU QUY INVESTMENT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 73B, ngõ 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 73B, ngõ 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0901760249 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động29-11-2013
Ngành nghề chính Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Mã ngànhL68200

Từ khoá: 0106378761, PHU QUY INVESTMENT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
7 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
9 Bán mô tô, xe máy G4541
10 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
34 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Bốc xếp hàng hóa H5224
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
44 Dịch vụ ăn uống khác I56290
45 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (ngành chính) L68200
48 Quảng cáo M73100
49 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
67 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
68 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
69 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
72 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
73 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
74 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
75 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
76 Sản xuất đường C10720
77 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
78 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
79 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
80 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
81 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
82 In ấn C18110
83 Dịch vụ liên quan đến in C18120