DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TONSON BRUSH
TONSON BRUSH PRIVATE ENTERPRISE
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TONSON BRUSH - TONSON BRUSH PRIVATE ENTERPRISE có địa chỉ tại Số 5, ngõ 70, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 70, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106379331. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106379331 | Ngày cấp | 29-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TONSON BRUSH | Tên giao dịch | TONSON BRUSH PRIVATE ENTERPRISE |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 70, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 70, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0439846229 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106379331, TONSON BRUSH PRIVATE ENTERPRISE, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 18 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 23 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 24 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 26 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |