CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA BÌNH
HOA BINH IMPORT EXPORT AND TRADING CONSULTANCY COMPANY LIMI
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA BÌNH - HOA BINH IMPORT EXPORT AND TRADING CONSULTANCY COMPANY LIMI có địa chỉ đăng ký tại Số 17, Ngõ 575, Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106379518. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106379518 | Ngày cấp | 10-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA BÌNH | Tên giao dịch | HOA BINH IMPORT EXPORT AND TRADING CONSULTANCY COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, Ngõ 575, Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17, Ngõ 575, Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 01674194307 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0106379518, HOA BINH IMPORT EXPORT AND TRADING CONSULTANCY COMPANY LIMI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 24 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 25 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 29 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 30 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 34 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 35 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 37 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 38 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 41 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 42 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 44 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 45 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 46 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |