CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG THIÊN AN MINH
THIEN AN MINH CS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG THIÊN AN MINH - THIEN AN MINH CS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 56 đường Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106380217. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106380217 | Ngày cấp | 29-11-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG THIÊN AN MINH | Tên giao dịch | THIEN AN MINH CS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 56 đường Tương Mai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 56 đường Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0473005055 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-11-2013 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0106380217, THIEN AN MINH CS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 9 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 17 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 21 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |